베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phản hồi tích cực" (1)
phản hồi tích cực
영어
구positive feedback
Bộ phim mới của đạo diễn nhận được nhiều phản hồi tích cực.
The director's new film received a lot of positive feedback.
관련 단어 "phản hồi tích cực" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "phản hồi tích cực" (1)
Bộ phim mới của đạo diễn nhận được nhiều phản hồi tích cực.
The director's new film received a lot of positive feedback.
